情
N3Strokes 11
tình cảm; cảm xúc; hoàn cảnhmachine translation
Readings
- On
- ジョウ・セイ
- Kun
- なさ.け
Related vocabulary
- 愛情あいじょうtình yêu thương; tình cảmmachine translation
- 感情かんじょうcảm xúc; tình cảmmachine translation
- 事情じじょうhoàn cảnh; tình hình; lý domachine translation
- 情じょうtình cảm; cảm tình; lòng trắc ẩnmachine translation
- 情報じょうほうthông tin; tin tứcmachine translation
- 表情ひょうじょうbiểu cảm; nét mặt; vẻ mặtmachine translation