必
N3Strokes 5
nhất định; chắc chắn; tất yếumachine translation
Readings
- On
- ヒツ
- Kun
- かなら.ず
Related vocabulary
- 必ずしもかならずしも(với phủ định) chưa chắc; không hẳn; không nhất thiếtmachine translation
- 必死ひっしliều mạng; quyết tử; hết sức mìnhmachine translation
nhất định; chắc chắn; tất yếumachine translation