平
N3Strokes 5
bằng phẳng; bình thường; hòa bìnhmachine translation
Readings
- On
- ヘイ・ビョウ・ヒョウ
- Kun
- たい.ら・たい.らげる・ひら
Related vocabulary
- 公平こうへいcông bằng; không thiên vịmachine translation
- 平らたいらbằng phẳng; phẳng; nhẵnmachine translation
- 地平線ちへいせんđường chân trời (trên đất liền)machine translation
- 平等びょうどうbình đẳng; công bằngmachine translation
- 不平ふへいbất bình; bất mãn; phàn nànmachine translation
- 平均へいきんtrung bình; bình quân; cân bằngmachine translation