常
N3Strokes 11
thường; bình thường; luôn luônmachine translation
Readings
- On
- ジョウ
- Kun
- つね・とこ-
Related vocabulary
- 異常いじょうbất thường; khác thường; dị thườngmachine translation
- 常識じょうしきlẽ thường; thường thức; kiến thức phổ thôngmachine translation
- 常につねにluôn luôn; thường xuyên; lúc nào cũngmachine translation
- 日常にちじょうthường ngày; hằng ngày; đời thườngmachine translation
- 非常ひじょうkhẩn cấp; phi thường; vô cùng; hết sứcmachine translation