帯
N3Strokes 10
dải; đai; vùngmachine translation
Readings
- On
- タイ
- Kun
- お.びる・おび
Related vocabulary
- 一帯いったいcả vùng; toàn khu vực; dải (đất)machine translation
- 帯おびđai lưng (kimono); dải; băng giấy quảng cáo (quanh sách)machine translation
- 携帯けいたいđiện thoại di động; sự mang theo (bên người)machine translation
- 熱帯ねったいnhiệt đới; vùng nhiệt đớimachine translation