Skip to main content
Nihongo
Kanji
Grammar
Sign in
VI
·
EN
← All N3 kanji
席
N3
Strokes
10
chỗ ngồi; ghế; chỗ
machine translation
Replay stroke order
Readings
On
セキ
Kun
むしろ
Related vocabulary
欠席
けっせき
vắng mặt; nghỉ (học, họp)
machine translation
座席
ざせき
chỗ ngồi; ghế ngồi
machine translation
←
支
札
→
← All N3 kanji
Report a content error