対
N3Strokes 7
đối; đối với; ngược lại; cặpmachine translation
Readings
- On
- タイ・ツイ
- Kun
- あいて・こた.える・そろ.い・つれあ.い・なら.ぶ・むか.う
Related vocabulary
- 絶対ぜったいtuyệt đối; nhất địnhmachine translation
- 対たいđối; đấu với; tỷ số (4 - 2); so vớimachine translation
- 対照たいしょうđối chiếu; tương phản; so sánhmachine translation
- 対象たいしょうđối tượng; mục tiêumachine translation
- 対するたいするđối với; đối diện; hướng tới; đáp lạimachine translation
- 対ついcặp; đôi; bộ (đơn vị đếm đồ theo cặp)machine translation