囲
N3Strokes 7
bao quanh; vây quanhmachine translation
Readings
- On
- イ
- Kun
- かこ.む・かこ.う・かこ.い
Related vocabulary
- 囲むかこむbao quanh; vây quanh; quây kínmachine translation
- 周囲しゅういxung quanh; vùng xung quanh; chu vimachine translation
- 範囲はんいphạm vi; tầm; khuôn khổmachine translation
- 雰囲気ふんいきbầu không khí; không khí (nơi chốn); phong tháimachine translation