器
N3Strokes 15
đồ dùng; dụng cụ; máy; tài năngmachine translation
Readings
- On
- キ
- Kun
- うつわ
Related vocabulary
- 楽器がっきnhạc cụmachine translation
- 器械きかいdụng cụ; khí cụ; thiết bị (nhỏ)machine translation
- 器官きかんcơ quan (trong cơ thể)machine translation
- 器用きようkhéo tay; khéo léomachine translation
- 計器けいきđồng hồ đo; thiết bị đomachine translation
- 磁器じきđồ sứ; sứmachine translation