員
N4Strokes 10
nhân viên; thành viênmachine translation
Readings
- On
- イン
- Kun
- —
Related vocabulary
- 員いんhậu tố chỉ nhân viên, thành viênmachine translation
- 公務員こうむいんcông chức; viên chức nhà nướcmachine translation
- 店員てんいんnhân viên cửa hàngmachine translation