向
N3Strokes 6
hướng; hướng về; đối diệnmachine translation
Readings
- On
- コウ
- Kun
- む.く・む.い・-む.き・む.ける・-む.け・む.かう・む.かい・む.こう・む.こう-・むこ・むか.い
Related vocabulary
- 傾向けいこうkhuynh hướng; xu hướngmachine translation
- 方向ほうこうphương hướng; hướng; chiều hướngmachine translation
- 向かいむかいđối diện; phía trước mặt; bên kia đườngmachine translation
- 向くむくquay về; hướng về; nhìn (lên, xuống); (nhà) hướng ramachine translation
- 向けるむけるhướng (về phía); quay (về); chĩa; nhắm vàomachine translation