合
N3Strokes 6
hợp; phù hợp; ghép lạimachine translation
Readings
- On
- ゴウ・ガッ・カッ
- Kun
- あ.う・-あ.う・あ.い・あい-・-あ.い・-あい・あ.わす・あ.わせる・-あ.わせる
Related vocabulary
- 合図あいずtín hiệu; ám hiệu; sự ra hiệumachine translation
- 合わせるあわせるhợp lại; kết hợp; khớp (nhịp); cộng lạimachine translation
- 会合かいごうcuộc họp; buổi họp mặt; hội họpmachine translation
- 組合くみあいcông đoàn; hiệp hội; nghiệp đoànmachine translation
- 合格ごうかくđỗ; thi đậu; đạt (tiêu chuẩn)machine translation
- 合計ごうけいtổng cộng; tổng sốmachine translation