協
N3Strokes 8
hợp tác; hiệp lựcmachine translation
Readings
- On
- キョウ
- Kun
- —
Related vocabulary
- 協議きょうぎhội đàm; bàn bạc; thương lượng; hiệp thươngmachine translation
- 協調きょうちょうhợp tác; hòa hợp; phối hợpmachine translation
- 協力きょうりょくhợp tác; cộng tác; giúp sứcmachine translation