効
N3Strokes 8
hiệu quả; công hiệumachine translation
Readings
- On
- コウ
- Kun
- き.く・ききめ・なら.う
Related vocabulary
- 効くきくcó hiệu quả; có tác dụng; công hiệu (thuốc)machine translation
- 効果こうかhiệu quả; tác dụng; hiệu ứngmachine translation
- 有効ゆうこうcó hiệu lực; hữu hiệu; có hiệu quảmachine translation