判
N3Strokes 7
phán đoán; phán quyết; con dấumachine translation
Readings
- On
- ハン・バン
- Kun
- わか.る
Related vocabulary
- 裁判さいばんxét xử; phiên tòamachine translation
- 審判しんぱんtrọng tài; sự phán xét; phán quyếtmachine translation
- 判はんcon dấu; dấu; ấn; phán quyếtmachine translation
- 判断はんだんphán đoán; nhận định; quyết địnhmachine translation
- 批判ひはんphê phán; phê bình; chỉ tríchmachine translation
- 評判ひょうばんdanh tiếng; tiếng tăm; lời đồn; sự được đánh giámachine translation