Skip to main content
Nihongo
Kanji
Grammar
Sign in
VI
·
EN
← All N3 kanji
列
N3
Strokes
6
hàng; dãy; hàng lối
machine translation
Replay stroke order
Readings
On
レツ・レ
Kun
—
Related vocabulary
列車
れっしゃ
đoàn tàu; tàu hỏa
machine translation
列
れつ
hàng; dãy; hàng người xếp hàng; cột
machine translation
←
歴
老
→
← All N3 kanji
Report a content error