予
N3Strokes 4
trước; dự trước; dự địnhmachine translation
Readings
- On
- ヨ・シャ
- Kun
- あらかじ.め
Related vocabulary
- 予期よきdự đoán; dự liệu; lường trướcmachine translation
- 予算よさんngân sách; dự toán (chi phí)machine translation
- 予想よそうdự đoán; dự tính; tiên đoánmachine translation
- 予測よそくdự đoán; dự báo; ước tínhmachine translation
- 予報よほうdự báo (thời tiết)machine translation
- 予防よぼうphòng ngừa; phòng tránh; đề phòngmachine translation