Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N5
電
N5
Số nét
13
điện
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
デン
Âm Kun
—
Từ vựng liên quan
電気
でんき
điện; đèn điện
bản dịch máy
電車
でんしゃ
tàu điện
bản dịch máy
電話
でんわ
điện thoại; cuộc gọi điện thoại
bản dịch máy
←
西
校
→
← Tất cả kanji N5
Báo lỗi nội dung