Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
知
N4
Số nét
8
biết; tri thức
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
チ
Âm Kun
し.る・し.らせる
Từ vựng liên quan
承知
しょうち
đồng ý; chấp thuận; biết rõ
bản dịch máy
知らせる
しらせる
báo; thông báo; cho biết
bản dịch máy
←
売
道
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung