Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
特
N4
Số nét
10
đặc biệt
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
トク
Âm Kun
—
Từ vựng liên quan
特に
とくに
đặc biệt là; nhất là
bản dịch máy
特別
とくべつ
đặc biệt
bản dịch máy
特急
とっきゅう
tàu tốc hành đặc biệt
bản dịch máy
←
死
私
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung