Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
残
N3
Số nét
10
còn lại; sót lại; dư
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ザン・サン
Âm Kun
のこ.る・のこ.す・そこな.う・のこ.り
Từ vựng liên quan
残す
のこす
để lại; chừa lại; bỏ dở; để dành
bản dịch máy
残り
のこり
phần còn lại; phần thừa; số dư
bản dịch máy
←
性
史
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung