来
N5Số nét 7
đến; tớibản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- ライ・タイ
- Âm Kun
- く.る・きた.る・きた.す・き.たす・き.たる・き・こ
Từ vựng liên quan
- 来るくるđến; tới; đến nơibản dịch máy
- さ来年さらいねんnăm sau nữabản dịch máy
- 来月らいげつtháng sau; tháng tớibản dịch máy
- 来週らいしゅうtuần sau; tuần tớibản dịch máy
- 来年らいねんnăm sau; năm tớibản dịch máy