Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N5
本
N5
Số nét
5
sách; gốc; nguồn gốc
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ホン
Âm Kun
もと
Từ vựng liên quan
本
ほん
sách; quyển sách
bản dịch máy
本棚
ほんだな
kệ sách; giá sách
bản dịch máy
本当
ほんとう
sự thật; thật; thực tế
bản dịch máy
←
二
中
→
← Tất cả kanji N5
Báo lỗi nội dung