Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N5
木
N5
Số nét
4
cây; gỗ
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ボク・モク
Âm Kun
き・こ-
Từ vựng liên quan
木
き
cây; gỗ
bản dịch máy
木曜日
もくようび
thứ Năm
bản dịch máy
←
土
聞
→
← Tất cả kanji N5
Báo lỗi nội dung