Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
救
N3
Số nét
11
cứu; cứu giúp; cứu trợ
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
キュウ
Âm Kun
すく.う
Từ vựng liên quan
救助
きゅうじょ
cứu hộ; cứu trợ; cứu giúp
bản dịch máy
救う
すくう
cứu; cứu giúp; cứu vớt
bản dịch máy
←
球
給
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung