Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
失
N3
Số nét
5
mất; đánh mất; lỗi
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
シツ
Âm Kun
うしな.う・う.せる
Từ vựng liên quan
失う
うしなう
mất; đánh mất; để lỡ
bản dịch máy
失業
しつぎょう
sự thất nghiệp
bản dịch máy
失望
しつぼう
sự thất vọng
bản dịch máy
←
受
打
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung