Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
写
N4
Số nét
5
chép; chụp (ảnh); sao lại
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
シャ・ジャ
Âm Kun
うつ.す・うつ.る・うつ-・うつ.し
Từ vựng liên quan
写す
うつす
chép lại; sao chép; chụp (ảnh)
bản dịch máy
←
味
字
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung