Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
余
N3
Số nét
7
thừa; dư; còn lại
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ヨ
Âm Kun
あま.る・あま.り・あま.す・あんま.り
Từ vựng liên quan
余分
よぶん
thừa; dư; phần dư ra
bản dịch máy
余裕
よゆう
sự dư dả; khoảng trống; sự thong thả; chỗ xoay xở
bản dịch máy
←
予
喜
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung