Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N5
九
N5
Số nét
2
chín
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
キュウ・ク
Âm Kun
ここの・ここの.つ
Từ vựng liên quan
九
きゅう
chín; số chín
bản dịch máy
九
く
chín; số chín
bản dịch máy
九日
ここのか
ngày mùng chín; chín ngày
bản dịch máy
九つ
ここのつ
số chín; chín tuổi
bản dịch máy
←
金
入
→
← Tất cả kanji N5
Báo lỗi nội dung