Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
鳴
N3
Số nét
14
kêu; hót; vang lên
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
メイ
Âm Kun
な.く・な.る・な.らす
Từ vựng liên quan
鳴らす
ならす
rung (chuông); làm kêu; gõ vang
bản dịch máy
←
泣
荷
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung