Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
静
N3
Số nét
14
yên tĩnh; tĩnh lặng
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
セイ・ジョウ
Âm Kun
しず-・しず.か・しず.まる・しず.める
Từ vựng liên quan
冷静
れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh; tỉnh táo
bản dịch máy
←
身
然
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung