Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả kanji N4

N4Số nét 11

quay; lăn; thay đổibản dịch máy

Cách đọc

Âm On
テン
Âm Kun
ころ.がる・ころ.げる・ころ.がす・ころ.ぶ・まろ.ぶ・うたた・うつ.る・くる.めく

Từ vựng liên quan

Tất cả kanji N4Báo lỗi nội dung