転
N4Số nét 11
quay; lăn; thay đổibản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- テン
- Âm Kun
- ころ.がる・ころ.げる・ころ.がす・ころ.ぶ・まろ.ぶ・うたた・うつ.る・くる.めく
Từ vựng liên quan
- 運転うんてんlái xe; vận hành (máy móc)bản dịch máy
- 運転手うんてんしゅtài xế; người lái xebản dịch máy
quay; lăn; thay đổibản dịch máy