Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
術
N3
Số nét
11
thuật; kỹ thuật; phương pháp
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ジュツ
Âm Kun
すべ
Từ vựng liên quan
芸術
げいじゅつ
nghệ thuật
bản dịch máy
手術
しゅじゅつ
phẫu thuật; ca mổ
bản dịch máy
←
実
角
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung