直
N3Số nét 8
thẳng; trực tiếp; sửa chữabản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- チョク・ジキ・ジカ
- Âm Kun
- ただ.ちに・なお.す・-なお.す・なお.る・なお.き・す.ぐ
Từ vựng liên quan
- 正直しょうじきthật thà; trung thực; thành thật mà nóibản dịch máy
- 直にじかにtrực tiếp; tận tay; đích thânbản dịch máy
- 直じきngay; chẳng bao lâu; sắpbản dịch máy
- 直ちにただちにngay lập tức; tức khắc; trực tiếpbản dịch máy
- 直接ちょくせつtrực tiếpbản dịch máy