満
N3Số nét 12
đầy; tràn đầy; thỏa mãnbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- マン・バン
- Âm Kun
- み.ちる・み.つ・み.たす
Từ vựng liên quan
- 不満ふまんbất mãn; không hài lòng; bất bìnhbản dịch máy
- 満足まんぞくhài lòng; mãn nguyện; thỏa mãnbản dịch máy
- 満ちるみちるđầy; tràn đầy; tròn (trăng)bản dịch máy