Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N5
母
N5
Số nét
5
mẹ
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ボ
Âm Kun
はは・も
Từ vựng liên quan
お母さん
おかあさん
mẹ; má
bản dịch máy
伯母さん
おばさん
cô; dì; bác gái
bản dịch máy
母
はは
mẹ
bản dịch máy
←
天
火
→
← Tất cả kanji N5
Báo lỗi nội dung