Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
歯
N3
Số nét
12
răng
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
シ
Âm Kun
よわい・は・よわ.い・よわい.する
Từ vựng liên quan
虫歯
むしば
sâu răng; răng sâu
bản dịch máy
←
村
倍
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung