次
N3Số nét 6
tiếp theo; thứ tự; lầnbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- ジ・シ
- Âm Kun
- つ.ぐ・つぎ
Từ vựng liên quan
- 次第しだいtùy vào; ngay sau khi; trình tự, tình hìnhbản dịch máy
- 次々つぎつぎlần lượt; liên tiếp; cái này nối tiếp cái kiabản dịch máy
- 次ぐつぐtiếp theo; kế tiếp; đứng sau; xếp thứ hai (sau)bản dịch máy