Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
明
N4
Số nét
8
sáng; ánh sáng; rõ ràng
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
メイ・ミョウ・ミン
Âm Kun
あ.かり・あか.るい・あか.るむ・あか.らむ・あき.らか・あ.ける・-あ.け・あ.く・あ.くる・あ.かす
Từ vựng liên quan
説明
せつめい
giải thích; thuyết minh
bản dịch máy
←
代
動
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung