Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
持
N4
Số nét
9
cầm; giữ; có
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ジ
Âm Kun
も.つ・-も.ち・も.てる
Từ vựng liên quan
お金持ち
おかねもち
người giàu; người giàu có
bản dịch máy
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng; cảm xúc
bản dịch máy
←
公
野
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung