心
N4Số nét 4
tim; tâm; tinh thầnbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- シン
- Âm Kun
- こころ・-ごころ
Từ vựng liên quan
- 安心あんしんan tâm; yên tâm; an lòngbản dịch máy
- 心こころtrái tim; tấm lòng; tâm hồnbản dịch máy
- 心配しんぱいlo lắng; lo âubản dịch máy
- 熱心ねっしんnhiệt tình; hăng hái; say mêbản dịch máy