Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
宿
N3
Số nét
11
nhà trọ; quán trọ; trú ngụ
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
シュク
Âm Kun
やど・やど.る・やど.す
Từ vựng liên quan
宿泊
しゅくはく
sự trọ lại; lưu trú; nghỉ qua đêm
bản dịch máy
宿
やど
nhà trọ; quán trọ; chỗ nghỉ; nhà
bản dịch máy
←
量
述
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung