Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
乗
N3
Số nét
9
lên (xe); cưỡi; lũy thừa
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ジョウ・ショウ
Âm Kun
の.る・-の.り・の.せる
Từ vựng liên quan
乗客
じょうきゃく
hành khách
bản dịch máy
乗せる
のせる
cho lên (xe); chở; cho đi nhờ; đặt lên
bản dịch máy
←
商
消
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung