だけ
Chỉ (giới hạn)
Cách kết hợpDanh từ / Số lượng + だけ
だけ nghĩa là "chỉ", đặt ngay sau danh từ hoặc số lượng muốn giới hạn: コーヒーだけ (chỉ cà phê), 一人だけ (chỉ một người).
だけ thường thay thế trợ từ は・が・を: コーヒーだけ飲みます (chỉ uống cà phê). Ở trình độ N5, bạn chỉ cần nhớ chắc mẫu đơn giản: danh từ + だけ + động từ.
だけ dùng được với câu khẳng định bình thường, khác với しか luôn phải đi cùng phủ định. 一つだけあります và 一つしかありません đều là "chỉ có một", nhưng câu với しか mang cảm giác "ít quá, tiếc quá" rõ hơn.
Ví dụ
朝はコーヒーだけ飲みます。
Buổi sáng tôi chỉ uống cà phê.
教室に学生が一人だけいます。
Trong lớp học chỉ có một học sinh.
少しだけ日本語が分かります。
Tôi chỉ hiểu tiếng Nhật một chút thôi.