わざわざ
Mất công, cất công (làm việc không bắt buộc)
Cách kết hợpわざわざ + động từ (hành động chủ ý, không bắt buộc)
わざわざ mô tả hành động mà người ta MẤT CÔNG làm dù không bắt buộc — bỏ thêm thời gian, công sức vượt mức cần thiết: わざわざ駅まで届けてくれた (cất công mang đến tận ga cho tôi). Từ này vì thế xuất hiện dày đặc trong lời cảm ơn: 遠いところをわざわざありがとうございます (cảm ơn anh đã cất công từ xa đến).
Mặt trái: khi nói về việc không cần thiết, わざわざ chuyển thành "việc gì phải mất công thế": 電話で済むのに、わざわざ行く必要はない (gọi điện là xong, việc gì phải mất công đi). Ngữ cảnh quyết định câu là lời cảm kích hay lời càm ràm.
Đừng nhầm với わざと — cũng là "cố ý" nhưng mang nghĩa xấu: cố tình làm hại, giả vờ (わざと負けた — cố tình thua). Quy tắc nhanh: わざわざ = cố công (thường tốt, đáng cảm ơn), わざと = cố tình (thường xấu, đáng trách).
Ví dụ
遠いところをわざわざ来てくださって、ありがとうございます。
Cảm ơn anh đã cất công từ xa đến đây.
忘れた傘を、母がわざわざ駅まで届けてくれました。
Mẹ đã mất công mang chiếc ô tôi bỏ quên đến tận ga.
電話で済むのに、わざわざ行く必要はありませんよ。
Gọi điện là xong rồi, đâu cần mất công đi đến tận nơi.