Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

わざわざ

Mất công, cất công (làm việc không bắt buộc)

Cách kết hợpわざわざ + động từ (hành động chủ ý, không bắt buộc)

わざわざ mô tả hành động mà người ta MẤT CÔNG làm dù không bắt buộc — bỏ thêm thời gian, công sức vượt mức cần thiết: わざわざ駅まで届けてくれた (cất công mang đến tận ga cho tôi). Từ này vì thế xuất hiện dày đặc trong lời cảm ơn: 遠いところをわざわざありがとうございます (cảm ơn anh đã cất công từ xa đến).

Mặt trái: khi nói về việc không cần thiết, わざわざ chuyển thành "việc gì phải mất công thế": 電話で済むのに、わざわざ行く必要はない (gọi điện là xong, việc gì phải mất công đi). Ngữ cảnh quyết định câu là lời cảm kích hay lời càm ràm.

Đừng nhầm với わざと — cũng là "cố ý" nhưng mang nghĩa xấu: cố tình làm hại, giả vờ (わざと負けた — cố tình thua). Quy tắc nhanh: わざわざ = cố công (thường tốt, đáng cảm ơn), わざと = cố tình (thường xấu, đáng trách).

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung