Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜ついでに

Nhân tiện, tiện thể

Cách kết hợpDanh từ + の + ついでに;động từ thể từ điển/thể た + ついでに

A ついでに B: nhân cơ hội làm việc chính A, tiện thể làm thêm việc phụ B: 買い物のついでに図書館に寄る (nhân tiện đi mua sắm, ghé thư viện). Điều kiện của mẫu là phải CÓ việc chính trước đã — B chỉ là việc làm kèm, tiện đường, tốn thêm ít công sức.

Cách nối: danh từ + のついでに; động từ thể từ điển khi việc chính sắp làm (駅へ行くついでに — nhân tiện sắp ra ga), thể た khi việc chính đã làm (出張したついでに — nhân chuyến công tác vừa rồi).

ついでに còn đứng một mình đầu câu như trạng từ: ついでにこれもお願いします (tiện thể nhờ luôn cái này). Khi nhờ vả, mẫu này giúp lời nhờ nhẹ đi hẳn — người nghe hiểu rằng việc bạn nhờ không bắt họ mất công riêng: 駅へ行くついでに、この手紙を出してくれませんか.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung