〜というのは〜ことだ
… nghĩa là… (định nghĩa, giải thích từ ngữ)
Cách kết hợpTừ/cụm từ cần giải thích + というのは + phần giải thích + (という)ことだ/という意味だ
〜というのは〜ことだ là khuôn câu ĐỊNH NGHĨA: nêu một từ, rồi giải thích nó nghĩa là gì. 「花見」というのは、桜を見ながら楽しむことです ("hanami" nghĩa là vui chơi trong lúc ngắm hoa anh đào). Đây là mẫu bạn sẽ dùng liên tục khi hỏi và giải thích từ mới.
Đuôi câu chọn theo phần giải thích: kết bằng ことだ khi giải thích là một hành động/sự việc (〜することです); kết bằng という意味だ khi muốn nói thẳng "có nghĩa là" — nhất là lúc giải nghĩa biển báo, chữ viết tắt: 「立入禁止」というのは、入ってはいけないという意味です.
Trong hội thoại thân mật, というのは được rút thành って — dạng rút gọn bạn đã gặp ở N4. Còn so với つまり: つまり chen giữa câu để nói lại ý theo cách khác, không có khuôn cố định; というのは〜ことだ là cả một câu định nghĩa hoàn chỉnh, chuẩn để trả lời câu hỏi 「〜って何ですか」.
Ví dụ
「花見」というのは、桜を見ながら楽しむことです。
"Hanami" nghĩa là vui chơi trong lúc ngắm hoa anh đào.
「立入禁止」というのは、入ってはいけないという意味です。
"Tachiiri kinshi" nghĩa là cấm vào.
留学というのは、外国に行って勉強することです。
Du học nghĩa là đi nước ngoài để học.