ただし
Có điều, tuy nhiên (bổ sung điều kiện, ngoại lệ)
Cách kết hợpĐứng đầu câu sau: Câu A。ただし、câu B。
ただし thêm ĐIỀU KIỆN hoặc NGOẠI LỆ vào điều vừa khẳng định: 入場は無料です。ただし、飲み物は有料です (vào cửa miễn phí. Có điều đồ uống thì mất tiền). Câu A vẫn đúng nguyên vẹn — ただし chỉ khoanh thêm một dòng "lưu ý" bên cạnh.
Đây là từ đặc trưng của nội quy, thông báo, hợp đồng, đề thi — chỗ nào có dấu ※ là gần như có ただし. Trong văn nói lịch sự cũng dùng được khi cần "nói trước" một giới hạn.
Phân biệt với các từ "nhưng" khác: しかし・でも đối lập, có thể lật ngược ý câu trước; ところが báo kết quả trái dự đoán. ただし thì KHÔNG phản bác gì cả — nó giữ nguyên câu A và chỉ gắn thêm điều kiện áp dụng. Nhờ vậy câu văn có ただし luôn mang cấu trúc "quy định chính + ghi chú".
Ví dụ
入場は無料です。ただし、飲み物は有料です。
Vào cửa miễn phí. Có điều đồ uống thì phải trả tiền.
明日はテストをします。ただし、辞書を使ってもいいです。
Ngày mai sẽ có bài kiểm tra. Tuy nhiên, các em được dùng từ điển.
このプールは誰でも利用できます。ただし、子供は大人と一緒に入ってください。
Hồ bơi này ai cũng dùng được. Có điều, trẻ em phải vào cùng người lớn.