〜たものだ
Hồi xưa thường hay… (hoài niệm)
Cách kết hợpĐộng từ thể た + ものだ
〜たものだ dùng khi hồi tưởng đầy cảm xúc về một thói quen trong quá khứ, nay không còn nữa: 子どものころ、よくこの川で泳いだものだ (hồi nhỏ tôi thường hay bơi ở con sông này). Câu thường đi kèm trạng từ よく và các cụm chỉ thời xa như 子どものころ, 学生時代, 昔.
Cách nối: động từ thể た + ものだ. Dạng lịch sự là たものです; văn nói thân mật có thể thành たもんだ.
Bạn đã quen dùng 〜ていた để kể thói quen quá khứ một cách trung tính; 〜たものだ khác ở chỗ nó phủ lên câu một lớp bồi hồi "nhớ lại mới thấy…". Vì là hoài niệm, mẫu này không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần, và cũng không dùng cho quá khứ quá gần — 先週 hay 昨日 mà đi với たものだ sẽ nghe rất lạ.
Ví dụ
子どものころ、よくこの川で泳いだものだ。
Hồi nhỏ tôi thường hay bơi ở con sông này.
学生時代は朝まで友達と話したものです。
Thời sinh viên tôi thường hay trò chuyện với bạn bè đến tận sáng.
祖母はよく昔の話をしてくれたものだ。
Bà tôi ngày trước thường hay kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.