選
N3Strokes 15
chọn; lựa chọn; bầumachine translation
Readings
- On
- セン
- Kun
- えら.ぶ・え.る・よ.る
Related vocabulary
- 選挙せんきょbầu cử; tuyển cửmachine translation
- 選考せんこうtuyển chọn; xét tuyển; sàng lọcmachine translation
- 選手せんしゅtuyển thủ; vận động viên; cầu thủmachine translation
- 選択せんたくlựa chọn; sự chọn lựamachine translation